Kiến thức cơ bản về trang sức Vàng

Vàng là gì, Karat là gì, Vàng 24k, 21k có ý nghĩa thế nào. Cùng Webgia.com tìm hiểu và phân biệt nhé.
Kiến thức cơ bản về trang sức Vàng

Hình ảnh cho bài viết Kiến thức cơ bản về trang sức Vàng

Vàng

Về hóa học: Vàng là tên nguyên tố hoá học có kí hiệu Au (L. aurum) và số nguyên tử 79 trong bảng tuần hoàn. Là kim loại chuyển tiếp (hoá trị 3 và 1) mềm, dễ uốn, dễ dát mỏng, màu vàng và chiếu sáng, vàng không phản ứng với hầu hết các hoá chất nhưng lại chịu tác dụng của nước cường toan (aqua regia) để tạo thành axít cloroauric cũng như chịu tác động của dung dịch xyanua của các kim loại kiềm.

Kim loại này có ở dạng quặng hoặc hạt trong đá và trong các mỏ bồi tích và là một trong số kim loại đúc tiền.

Kim loại vàng

Vàng được dùng làm một tiêu chuẩn tiền tệ ở nhiều nước và cũng được sử dụng trong các ngành trang sức, nha khoa và điện tử. Mã tiền tệ ISO của nó là XAU.

Vàng là kim loại quý phổ biến nhất trong ngành trang sức cao cấp. Vàng có đặc tính phản chiếu tuyệt vời và có thể đánh bóng để có ánh sáng rực rỡ. Hơn nữa, vàng không bị gỉ, ăn mòn, do đó độ sáng của vàng không bị mất đi theo thời gian.

Hai đặc điểm quan trọng cần hiểu khi nói về vàng:

1. Karat, đơn vị đo lường độ tinh khiết của hàm lượng vàng thật.

2. Hợp kim, quá trình kết hợp vàng với kim loại khác để tạo ra các đặc điểm vàng khác

Karat

Karat (viết tắt là “k” hay “kt”, và không được nhầm lẫn với “carat” hoặc “ct”, là đơn vị đo lường kim cương và đá quý) xác định độ tinh khiết của vàng trên thang từ 1-24. Vàng 24k là vàng tinh khiết nhất, nghĩa là đạt 99.99% độ tinh khiết.

Trên toàn thế giới, đã trở thành thực tiễn chung và ở một số quốc gia, nó được luật hóa để xác định độ tinh khiết của vàng trong ngành trang sức bằng cách đóng dấu nhỏ lên trang sức (nếu có một khoảng không gian cho phép). Ở các nước Bắc Mỹ và Nhật Bản, dấu hiệu xác nhận độ tinh khiết của vàng được tính theo karat, chẳng hạn 18K, 14K, 10K…, Ở châu Âu, dấu hiệu xác nhận độ tinh khiết xác định theo %, ví dụ như 999, 925, 750… Cả hai phương pháp trên được sử dụng rộng rãi ở châu Á và các khu vực khác của thế giới.

Bảng sau định nghĩa các dấu hiệu vàng thông dụng nhất trên thế giới cần hiểu:

Hàm lượng vàng Hàm lượng hợp kim Dấu hiệu theo % Dấu hiệu Karat
99.99% 0.01% 999 24K
91.66% 8.34% 925 22K
87.50% 12.50% 875 21K
75.00% 25.00% 750 18K
58.33% 41.67% 585 14K
41.67% 58.33% 416 10K
33.33% 66.67% 333 8 K

Một số loại vàng

1. Vàng 24K (999)

Ở dạng tinh khiết nhất của vàng nhưng quá mềm để sử dụng làm trang sức hàng ngày. Vàng có thể dập, uốn và khắc dễ dàng. Màu của vàng tinh khiết là màu vàng đậm.

2. Vàng 21K (875)

Đây là loại vàng có chất lượng cao nhất để sử dụng trong ngành trang sức.

3. Vàng 18K (750)

Ở phương Tây, loại vàng này có độ tinh khiết cao nhất và sử dụng để làm những loại trang sức đắt tiền. Vàng trắng có độ tinh khiết 18k.

4. Vàng 14K (585)

Ở phương Tây, đây là loại vàng có độ tinh khiết thông thường nhất, trong khi ở châu Á đây là loại vàng cấp trung bình. Nó thường cứng, rất bền và lý tưởng để sử dụng hàng ngày.

5. Vàng 12K (500), 11K, 10K (416), 9K (375), 8K (333)

Hàm lượng vàng thấp trên đây thường được sử dụng để giảm giá vàng dùng trong ngành trang sức. Do có hàm lượng của kim loại khác cao, từ loại vàng này có thể sản xuất được vàng trắng sáng. Loại vàng này được sử dụng nhiều ở phương Tây.

Trong một số trường hợp, độ tinh khiết của vàng này không phải là loại thấp nhất hoặc là vàng cấp thấp. Nếu vàng được kết hợp với Platium (Bạch kim) hoặc palladium để sản xuất vàng trắng, loại vàng này có giá rất cao. Nó cũng có thể tạo ra bạch kim cứng như kim loại, trong khi lại rẻ hơn platium tinh khiết. Trong trường hợp trên, vàng là hợp chất của nó với bạch kim để giảm giá thành bạch kim.

Tam Nhu

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *